địa hóa học

địa hóa học

Các nhà địa hóa học đang phân tích thành phần hóa học của các mẫu đá trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần hóa học của Trái Đất các quy luật phân bố, di chuyển của các nguyên tố hóa học trong các quá trình địa chất: "Địa hóa học" một chuyên ngành liên quan đến hóa học địa chất, tập trung vào việc phân tích thành phần, cấu trúc sự vận động của các chất hóa học trong các lớp vỏ, lớp phủ, lõi Trái Đất, cũng như trong các thiên thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Địa hóa học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc sự hình thành của các mỏ khoáng sản. (Geochemistry helps us understand the origin and formation of mineral deposits.)
    • Các nhà địa hóa học đang nghiên cứu sự phân bố của các nguyên tố hiếm trong lòng đất. (Geochemists are studying the distribution of rare elements within the Earth.)
    • Phân tích địa hóa học bước quan trọng trong thăm dò dầu khí. (Geochemical analysis is a crucial step in oil and gas exploration.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Địa hóa học môi trường": một nhánh chuyên nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình hóa học của Trái Đất với môi trường hệ sinh thái.

    • Địa hóa học môi trường nghiên cứu sự ô nhiễm kim loại nặng trong đất nước ngầm. (Environmental geochemistry studies heavy metal pollution in soil and groundwater.)
  • "Địa hóa học đồng vị": nhánh nghiên cứu sự biến đổi tỷ lệ các đồng vị của nguyên tố trong các vật liệu địa chất, ứng dụng để xác định tuổi nguồn gốc.

    • Địa hóa học đồng vị được dùng để xác định niên đại của các mẫu đá hóa thạch. (Isotope geochemistry is used to date rock samples and fossils.)
Biến thể từ liên quan
  • Địa hóa (danh từ, cách nói tắt thông dụng): cùng nghĩa với "địa hóa học".

    • Kết quả phân tích địa hóa cho thấy tiềm năng lớn về quặng sắt. (The geochemical analysis results show great potential for iron ore.)
  • Nhà địa hóa học (danh từ): chuyên gia làm việc trong ngành địa hóa học.

  • Thuộc địa hóa học (tính từ): liên quan đến địa hóa học.
    • Các chỉ tiêu thuộc địa hóa học cần được phân tích kỹ lưỡng. (Geochemical indicators need to be thoroughly analyzed.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Hóa học địa chất: một cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh hóa học trong các quá trình địa chất. (Tuy nhiên, "địa hóa học" thuật ngữ được dùng phổ biến hơn.)
Các cụm từ liên quan
  • Khảo sát địa hóa học: hoạt động thu thập phân tích mẫu vật trong thực địa để phục vụ nghiên cứu địa hóa.

    • Đoàn khảo sát địa hóa học đã lấy mẫu đá từ nhiều tầng địa chất khác nhau. (The geochemical survey team collected rock samples from various geological strata.)
  • Bản đồ địa hóa học: bản đồ thể hiện sự phân bố hàm lượng của một hoặc một nhóm nguyên tố hóa học trong một khu vực.

    • Bản đồ địa hóa học nguyên tố vàng đã giúp khoanh vùng triển vọng. (The gold element geochemical map helped delineate prospective areas.)
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • Áp dụng phương pháp địa hóa học: sử dụng các nguyên lý kỹ thuật của địa hóa học vào một lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng cụ thể.
    • Họ áp dụng phương pháp địa hóa học để tìm hiểu nguồn gốc của suối nước nóng. (They applied geochemical methods to understand the origin of the hot spring.)